Natri benzoat là gì? Đặt tính và công dụng của nó?

01-08-2022

Để kéo dài thời hạn sử dụng của một số loại thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp, nước ngọt và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, trong quá trình sản xuất người ta đã sử dụng natri benzoat có khả năng kháng nấm, kháng khuẩn vượt trội như một chất bảo quản.

Tuy nhiên, có rất nhiều tranh cãi và ý kiến trái chiều cho rằng hợp chất này là nguyên nhân gây ra bệnh ung thư và các vấn đề có liên quan đến sức khỏe khác. Vậy hãy cùng Vinatank tìm hiểu Natri benzoat là gì? Công dụng, liều lượng sử dụng an toàn của hợp chất này cũng như tác dụng phụ của hợp chất này gây ra cho cơ thể con người như thế nào ở bài viết ngay sau đây nhé.

Natri benzoat

Natri benzoat là gì

Natri benzoat là muối natri của axit benzoic, tồn tại dưới dạng tinh thể bột trắng, không mùi, có vị mặn và tan tốt trong nước. Nó được tạo ra từ phản ứng của Natri hidroxit và axit benzoic. Natri benzoat là một trong 29 chất phụ gia thực phẩm được phép sử dụng theo quy định tại Việt Nam.

- Tên gọi khác: E211, Benzoat Natri.

-Công thức hóa học: NaC6H5CO2  

Về cơ bản, Natri benzoat là loại muối được sản xuất theo con đường hóa học với mục đích bảo quản thực phẩm khỏi sự gia tăng của vi khuẩn và nấm men vượt trội hơn những hợp chất có tính chất tương tự khác. Chính vì vậy, hợp chất này không có trong tự nhiên, tuy nhiên, ở một số loại thực phẩm, trái cây cũng có chứa một lượng natri benzoat nhất định như đinh hương, quế, cà chua, táo, nam việt quất, mận,... nhưng không đóng vai trò là chất bảo quản.  

Tính chất của Natri benzoat

Natri benzoat có khả năng tiêu diệt nấm mốc, vi khuẩn, nấm men rất tốt, đây là đặc tính quan trọng nhất của nó. Natri benzoat hoạt động tốt nhất trong môi trường các loại thực phẩm có độ pH <3,6. Với vai trò là chất bảo quản thực phẩm, nồng độ natri benzoat được giới hạn ở mức 0,1% theo trọng lượng. Bên cạnh đó còn có một số tính chất nổi bật khác như:

- Khối lượng mol: 144.11 g/mol

- Khối lượng riêng: 1.497 g/cm3

- Nhiệt độ nóng chảy: 300°C

- Độ axit (pKa): 8.0

- Điểm bắt lửa: 100°C

- Nhiệt độ tự bốc cháy: 500°C

- Tan tốt trong nước, có thể tan trong etanol

Natri benzoat

Công dụng của Natri benzoat

Hiện nay, nhiều người đã biết đến công dụng chống nấm, ức chế sự phát triển của vi khuẩn, là chất bảo quản sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Nhưng với sự phát triển của khoa học công nghệ, natri benzoat còn được ứng dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực khác nữa, có thể kể đến như y tế, dược phẩm, công nghiệp,...

Chất bảo quản thực phẩm

Natri benzoat là chất bảo quản thực phẩm đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong quá trình chế biến thực phẩm.

Nhờ khả năng hạn chế sự phát triển của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn có hại tiềm năng, ngăn chặn sự hư hỏng của thực phẩm mà natri benzoat đã trở thành chất phụ gia thực phẩm được dùng rộng rãi trên khắp thế giới, đồng thời phân loại vào hạng mục GRAS (an toàn) khi được sử dụng ở hàm lượng khuyến cáo.

Natri benzoat hoạt động đặc biệt hiệu quả trong thực phẩm có tính axit, có thể kể đến như soda, giấm ăn, nước tương, nước sốt rau trộn, đồ uống lạnh, mứt, nước ép trái cây và một số loại gia vị khác.

Sử dụng trong lĩnh vực y tế

Với liều lượng lớn, natri benzoat có khả năng điều trị một số tình trạng bệnh lý như làm giảm nồng độ amoniac trong nước tiểu ở người bị bệnh gan hoặc rối loạn chu trình ure. Bên cạnh đó, mặc dù đang trong quá trình nghiên cứu nhưng hợp chất này có tiềm năng ứng dụng để chữa một số bệnh như Tâm thần phân liệt, Bệnh đa xơ cứng (MS), Trầm cảm và Rối loạn hoảng sợ.

Sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm

Natri benzoat cũng được sử dụng phổ biến như một chất bảo quản trong một số loại thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn, đặc biệt là các loại thuốc tồn tại ở dạng lỏng như siro ho. Ngoài ra, trong quá trình sản xuất thuốc viên, hợp chất này còn có vai trò như một chất bôi trơn làm cho viên thuốc trong suốt và mịn hơn, đồng thời còn giúp thuốc phân hủy nhanh hơn sau khi uống.

Sử dụng trong một số lĩnh vực khác

Trong lĩnh vực mỹ phẩm và sản xuất một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như sản phẩm dưỡng tóc, khăn lau trẻ em, nước súc miệng, kem đánh răng,... natri benzoat đều được sử dụng như một chất bảo quản.

Trong công nghiệp, natri benzoat được ứng dụng để ngăn chặn sự ăn mòn cũng như làm chất làm mát cho động cơ ô tô; đánh bóng bạc hay tạo ra tiếng rít lúc châm mồi lửa pháo hoa. Ngoài ra, đây là chất ổn định trong xử lý ảnh và cải thiện độ bền cho một số loại nhựa.

Natri benzoat có tác dụng phụ gì không

Hiện nay, ngày càng xuất hiện nhiều tranh cãi về tác dụng phụ do natri benzoat tác động đến sức khỏe con người khiến không ít người cảm thấy lo lắng, vì hầu hết các loại thực phẩm, sản phẩm trên thị trường đều có thành phần chứa hợp chất này.

Rủi ro Natri benzoat biến thành chất gây ung thư

Trong quá trình sử dụng, thành phần natri benzoat có khả năng chuyển đổi thành benzen, một chất có khả năng gây ung thư. Chất này rất dễ hình thành trong các loại thực phẩm đóng hộp, đồ uống đóng chai và các loại soda dưới sự tác động của nhiều yếu tố khác nếu như trong điều kiện thực phẩm không được bảo quản đúng cách, tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và ánh nắng mặt trời, điều kiện môi trường có nhiệt độ cao,... Những tác nhân này có thể khiến nồng độ benzen trong sản phẩm tăng cao, khi hấp thụ vào cơ thể có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của người dùng.

Do đó, để hạn chế rủi ro này, chúng ta cần có phương pháp bảo quản phù hợp với những sản phẩm có chứa thành phần chất bảo quản natri benzoat.

Natri benzoat

Nguy cơ tiềm ẩn tác động đến các vấn đề sức khỏe khác

Nếu hấp thụ một lượng lớn natri benzoat, cơ thể chúng ta có thể xuất hiện các vấn đề như viêm nhiễm trên da, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), tăng stress oxy hóa và dị ứng đi kèm các triệu chứng như ngứa, sưng tấy, mề đay tiếp xúc quanh miệng,...

Liều lượng an toàn của natri benzoat

Theo Chương trình Quốc tế về An toàn hóa chất, nếu chúng ta hấp thu 647-825 mg/ kg trọng lượng natri benzoat mỗi ngày thì sẽ không gây ra tác dụng phụ nào cho cơ thể. Đồng thời, hợp chất này đã được phân loại ở hạng mục “không có khả năng gây ung thư” và thuộc nhóm “cần lưu ý với một số người dùng” vì có thể gây ra tình trạng dị ứng đối với những người nhạy cảm với hóa chất.

Tại Việt Nam, hàm lượng natri benzoat được quy định để làm chất bảo quản là nồng độ dưới 0,05% hoặc dưới 0,2% theo trọng lượng và tùy từng loại sản phẩm. Nếu được sử dụng thì phải ghi rõ trên bao bì.  

Mặc dù với liều lượng an toàn thì natri benzoat không gây ra bất kỳ nguy hiểm nào với sức khỏe của người dùng, tuy nhiên cần tránh sử dụng chất này với axit ascorbic và kali benzoat, quá trình này có thể tạo ra benzen - chất gây ung thư. Đây là lưu ý cần thiết khi sử dụng chất này.

Hy vọng bài viết trên đây của Vinatank đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về khái niệm Natri benzoat là gì cũng như các thông tin hữu ích về tính chất, công dụng và mức độ an toàn của chất phụ gia phổ biến nhất hiện nay này đối với sức khỏe con người.